Bệnh lở mồm long móng (serotype SAT1) là mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi do khả năng lây lan nhanh, gây tổn thương nặng và làm giảm hiệu quả sản xuất. Chủ động nhận biết sớm triệu chứng, thực hiện an toàn sinh học nghiêm ngặt, kiểm soát nhập đàn, tiêm phòng theo quy định và báo cáo cơ quan Thú y kịp thời là những giải pháp quan trọng để bảo vệ đàn vật nuôi.
1. Bệnh lở mồm long móng (serotype SAT1) là gì?
Theo Cục Chăn nuôi và Thú y, bệnh lở mồm long móng (LMLM) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi-rút thuộc giống Aphthovirus, họ Picornaviridae gây ra. Vi-rút gây nên các triệu chứng điển hình như: mụn nước, vết loét trong và xung quanh khoang miệng, mũi, núm vú và bàn chân của gia súc.
Vi-rút LMLM có 7 serotype gồm: O, A, C, Asia 1, SAT-1, SAT-2 và SAT-3. Trong mỗi serotype lại có nhiều subtype khác nhau. Đây là lý do việc xác định đúng type vi-rút có ý nghĩa quan trọng trong giám sát dịch bệnh và lựa chọn vắc xin phù hợp.
Vi-rút LMLM là vi-rút ARN sợi đơn dương, có khoảng 8.000 nucleotide và gồm bốn protein cấu trúc chính là VP1, VP2, VP3 và VP4. Trong đó, vùng gen VP1 có mức độ đột biến cao, đóng vai trò quan trọng trong tính biến dị và tính kháng nguyên của vi-rút.
SAT-1 là viết tắt của Southern African Territories type 1. Hiện nay, tại Việt Nam đã ghi nhận các serotype O, A và Asia 1. Serotype SAT-1 chưa xuất hiện, nhưng vẫn là mối nguy cần được theo dõi chặt chẽ do nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài.
* SAT-1 nguy hiểm như thế nào?
SAT-1 có phạm vi vật chủ rộng, có thể gây bệnh trên nhiều loài gia súc móng chẵn như trâu, bò, lợn, dê, cừu, ngoài ra còn có thể gặp ở lạc đà, hươu và một số động vật móng guốc khác.
Điểm nguy hiểm của SAT-1 không chỉ nằm ở tốc độ lây lan nhanh mà còn ở hậu quả kéo dài đối với đàn vật nuôi. Khi mắc bệnh, gia súc thường sốt cao, giảm ăn, sụt cân nhanh, giảm khả năng sinh sản, giảm mạnh sản lượng sữa ở bò sữa và tăng nguy cơ biến chứng viêm cơ tim ở con non.
Mức độ thiệt hại do bệnh là rất đáng lo ngại. Ở trâu, bò trưởng thành, tỷ lệ chết có thể dao động từ 5 - 10%, nhưng có thể tăng lên 20 - 50%; ở bê, nghé tùy vào sức khỏe vật nuôi. Đặc biệt ở lợn, tỷ lệ chết ở lợn trưởng thành khoảng 20%, trong khi ở lợn con có thể lên tới 50 - 80% do vi-rút gây tổn thương nghiêm trọng đến tim và hệ hô hấp.
Ngoài thiệt hại trực tiếp do chết và giảm năng suất, bệnh còn làm tăng chi phí điều trị, công chăm sóc, chi phí sát trùng, kéo dài thời gian phục hồi và ảnh hưởng đến việc vận chuyển, mua bán, xuất chuồng vật nuôi,...
* Đường lây truyền của bệnh lở mồm long móng SAT-1
Vi-rút SAT-1 có thể lây lan rất nhanh qua cả đường trực tiếp và gián tiếp. Phương thức lây truyền chủ yếu là qua đường tiêu hóa, hô hấp và tiếp xúc trực tiếp giữa con bệnh với con khỏe.
Nguồn chứa vi-rút gồm nước bọt, dịch mụn nước, sữa, nước tiểu, phân, tinh dịch, hơi thở của gia súc bệnh, thịt và phủ tạng thú bệnh. Vi-rút cũng có thể lây gián tiếp qua dụng cụ chăn nuôi, người chăm sóc, phương tiện vận chuyển, chất thải chăn nuôi, nước rửa chuồng, thức ăn và nước uống bị nhiễm mầm bệnh.
Trong điều kiện thuận lợi, vi-rút còn có thể phát tán theo gió, khiến tốc độ lây lan trong khu vực tăng rất nhanh.
2. Triệu chứng bệnh LMLM (serotype SAT1) ở gia súc
* Thời gian ủ bệnh
Thường từ 3 - 6 ngày, trong một số trường hợp thời gian này có thể kéo dài từ 2 - 14 ngày tùy theo loài vật nuôi, sức đề kháng và lượng vi-rút xâm nhập.
*Triệu chứng điển hình của bệnh LMLM SAT-1
Gia súc mắc bệnh thường có biểu hiện sốt cao 40 - 41°C, mệt mỏi, kém ăn hoặc bỏ ăn. Ở trâu, bò thường thấy hiện tượng chảy nhiều nước bọt, đặc, trắng như bọt xà phòng, kéo thành sợi dài quanh miệng.
Gia súc bệnh xuất hiện mụn nước ở lưỡi, môi, lợi, hàm trên, lỗ mũi, xung quanh núm vú, vành móng và kẽ móng. Khi các mụn nước to dần rồi vỡ ra, vật nuôi bị loét đau, dễ nhiễm trùng thứ phát, khiến ăn uống khó khăn, sụt cân nhanh và phục hồi chậm.
Một dấu hiệu rất điển hình khác là gia súc đi lại khó khăn. Quan sát vùng vành móng có thể thấy các mụn đỏ li ti, sau đó hình thành mụn nước lan rộng, dẫn đến hiện tượng bong móng hoặc tuột móng, đặc biệt dễ gặp ở lợn con.
* Triệu chứng ở từng nhóm vật nuôi
Ở trâu, bò: Thường thấy chảy nước bọt rất nhiều, trắng, trông như bọt xà phòng, kéo thành những sợi dài bám xung quanh miệng, mụn nước trong miệng rõ, niêm mạc miệng viêm loét, giảm nhai lại, giảm ăn và giảm sản lượng sữa.
Ở lợn: Tổn thương ở chân thường nổi bật hơn, vật nuôi đi khập khiễng, đau chân, đứng ít, nằm nhiều, dễ bong móng hoặc tuột móng.
Ở con non: Gia súc non có thể tử vong nhanh do viêm cơ tim, dù tổn thương ở miệng và móng chưa biểu hiện rõ rệt.
3. Cách chẩn đoán bệnh LMLM (SAT-1)
* Chẩn đoán lâm sàng
Có thể nghi ngờ bệnh dựa vào các dấu hiệu đặc trưng như sốt cao đột ngột, mụn nước ở miệng, chân và vú, chảy nhiều nước bọt, bỏ ăn và đi lại khó khăn. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng vì bệnh có thể nhầm lẫn với một số bệnh khác cũng gây tổn thương ở miệng hoặc chân.
* Bệnh tích khi mổ khám
Khi mổ khám gia súc bệnh, có thể quan sát thấy các tổn thương như: mụn nước, vết loét ở miệng, chân, vú; viêm loét niêm mạc lưỡi và đường tiêu hóa; viêm cơ tim ở gia súc non.
* Chẩn đoán cận lâm sàng
- Xét nghiệm RT-PCR
Phương pháp này giúp phát hiện RNA của vi-rút LMLM trong các mẫu bệnh phẩm như: máu, dịch mụn nước, niêm mạc hoặc mô cơ quan lấy từ gia súc nghi mắc bệnh.
- Xét nghiệm ELISA
ELISA được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng vi-rút LMLM trong mẫu máu, hỗ trợ đánh giá tình trạng nhiễm bệnh hoặc đáp ứng miễn dịch của gia súc.
- Phân lập vi-rút
Đây là phương pháp nhằm phân lập, nhận diện và xác định type vi-rút LMLM, giúp phục vụ công tác chẩn đoán, giám sát dịch tễ và lựa chọn biện pháp phòng bệnh phù hợp
4. Cần làm gì khi nghi có dịch bệnh LMLM SAT-1?
Khi phát hiện gia súc có dấu hiệu nghi mắc bệnh LMLM SAT-1, cần xử lý nhanh để hạn chế lây lan trong đàn và ra khu vực xung quanh.
- Cách ly ngay con nghi bệnh: Tách riêng con bệnh hoặc con nghi bệnh khỏi đàn khỏe, hạn chế tiếp xúc trực tiếp và hạn chế người ra vào khu vực chăn nuôi.
- Dừng vận chuyển gia súc: Không vận chuyển gia súc nghi nhiễm bệnh ra khỏi trại, không bán chạy, không giết mổ tự phát.
- Vệ sinh, khử trùng đồng bộ: Chuồng trại, nền chuồng, sân chơi, khu vực cho ăn uống, dụng cụ chăn nuôi, xe vận chuyển, quần áo và giày dép của người chăm sóc cần được làm sạch và sát trùng định kỳ để cắt đường lây truyền của vi-rút.
- Chăm sóc hỗ trợ đúng cách: Hiện nay chưa có thuốc đặc trị bệnh LMLM. Việc can thiệp chủ yếu là điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ như hạ sốt, giảm đau, chống viêm, sát trùng vết loét, tăng sức đề kháng, kiểm soát bội nhiễm và cung cấp thức ăn mềm, dễ tiêu cùng nước uống sạch cho gia súc bệnh.
- Báo ngay cho cán bộ thú y: Khi nghi có dịch, cần báo ngay cho cán bộ thú y để được hướng dẫn lấy mẫu, xét nghiệm, chẩn đoán chính xác, khoanh vùng và xử lý ổ dịch đúng quy trình.
- Hỗ trợ điều trị và chăm sóc đàn bệnh: Việc hỗ trợ điều trị cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Tùy tình trạng thực tế của đàn bệnh, có thể áp dụng các nhóm giải pháp như hạ sốt, giảm đau, chống viêm; vệ sinh và sát trùng các vết loét; hỗ trợ nâng cao sức đề kháng; kiểm soát bội nhiễm do vi khuẩn và chăm sóc riêng theo từng nhóm vật nuôi.
5. Cách phòng bệnh lở mồm long móng SAT-1 hiệu quả
* Tiêm vắc xin đúng chủng, đúng chương trình
Hiện nay chưa có vắc-xin phòng bệnh LMLM type SAT-1 được lưu hành để tiêm phòng đại trà. Do đó, người chăn nuôi cần chủ động bảo vệ đàn gia súc trước các type vi-rút LMLM khác bằng cách tiêm phòng đầy đủ, đúng lịch và sử dụng vắc-xin theo khuyến cáo của cơ quan thú y. Khi nghi ngờ gia súc mắc bệnh LMLM, cần báo ngay cho cơ quan chuyên môn để lấy mẫu xét nghiệm, xác định type vi-rút và có hướng xử lý kịp thời.
Lịch tiêm phòng bệnh LMLM đối với các chủng đang lưu hành tại Việt Nam (O, A, Asia 1) tham khảo như sau:
- Trâu, bò tiêm lần đầu cho bê, nghé từ 2 tuần tuổi trở lên, nhắc lại sau 4 tuần, sau đó cứ 6 tháng tiêm nhắc lại một lần.
- Lợn tiêm lần đầu từ 2 tuần tuổi trở lên, nhắc lại sau 4 tuần, sau đó cứ 6 tháng tiêm nhắc lại cho lợn nái và đực giống, riêng lợn nái nên tiêm nhắc lại trước khi đẻ 2 - 3 tuần để tăng miễn dịch thụ động cho lợn con;
- Dê, cừu tiêm lần đầu từ 2 tuần tuổi trở lên, nhắc lại sau 4 tuần, sau đó tiêm nhắc lại mỗi năm một lần. Mũi nhắc lại cần sử dụng cùng loại vắc-xin với mũi đầu theo khuyến cáo của cơ quan chuyên môn.
* Kiểm soát dịch tễ và an toàn sinh học
- Cần kiểm soát chặt người, phương tiện vận chuyển và dụng cụ chăn nuôi ra vào khu vực nuôi. Không vận chuyển, mua bán, giết mổ gia súc ở vùng có dịch, đồng thời hạn chế nhập gia súc không rõ nguồn gốc.
- Gia súc mới nhập đàn cần được kiểm tra sức khỏe, thực hiện các xét nghiệm cần thiết khi nghi ngờ nguy cơ dịch bệnh và cách ly ít nhất 21 ngày trước khi nhập đàn chính thức.
* Vệ sinh chuồng trại và quản lý thức ăn, nước uống
- Chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi, sân chơi và bãi chăn thả cần được vệ sinh, khử trùng thường xuyên. Đồng thời, cần kiểm soát côn trùng và động vật gặm nhấm vì đây có thể là vật trung gian truyền bệnh. Phân, chất thải chăn nuôi và xác động vật chết phải được xử lý đúng quy định.
- Để tiêu diệt mầm bệnh trong môi trường chăn nuôi phải sát trùng định kỳ đồng thời kết hợp các sản phẩm diệt côn trùng.
- Bên cạnh đó, cần cung cấp thức ăn và nước uống sạch, không nhiễm bẩn hoặc mang mầm bệnh. Không sử dụng thức ăn thừa từ vùng có dịch. Khẩu phần ăn cần bảo đảm dinh dưỡng, đúng chủng loại và phù hợp với từng loài, từng lứa tuổi vật nuôi để duy trì sức đề kháng cho đàn.
- Tiêm phòng vắc-xin đầy đủ, đúng lịch, đúng chủng thực địa, kết hợp chăm sóc, nuôi dưỡng tốt và thực hiện an toàn sinh học nghiêm ngặt là giải pháp hữu hiệu nhất để phòng bệnh LMLM hiệu quả./.